Tới nội dung chính

衷心

衷心
zhōngxīn
trung tâm

chân thành; tận đáy lòng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#16977
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chân thành; tận đáy lòng

    • 。

      Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

  2. 貳形tính từ

    chân thành; thành tâm; từ đáy lòng

  3. 參形tính từ

    chân thành; thành tâm

衷
zhōng
trung
BỘ THỦ⾐
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu