Tới nội dung chính

衭

衭
fū
phu
⾐bộ y · 9 nét

vạt áo; ve áo

1 nghĩa#37511
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vạt áo; ve áo

衭
fū
phu
BỘ THỦ⾐
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu