Tới nội dung chính

衩

衩
chǎ
sái
⾐bộ y · 8 nét

đường xẻ tà (trên trang phục)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đường xẻ tà (trên trang phục)

    • 。

      Đường xẻ tà của chiếc sườn xám này rất cao.

  2. 貳名danh từ

    quần đùi; tà áo xẻ

    • 。

      Anh ấy đang mặc một chiếc quần đùi.

  3. 參名danh từ

    quần lót; (chỉ) đũng quần

    • 。

      Cô ấy đang mặc một chiếc quần lót màu đỏ.

衩
chǎ
sái
BỘ THỦ⾐
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu