行使
行使
hành sử
thực hiện; hành sử (quyền hạn, chức năng...)
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19568
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thực hiện; hành sử (quyền hạn, chức năng...)
- 。
Anh ấy đã thực hiện quyền của mình.
Đang tải…
行使
Phồn thể行
hành sử
thực hiện; hành sử (quyền hạn, chức năng...)
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19568
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thực hiện; hành sử (quyền hạn, chức năng...)
- 。
Anh ấy đã thực hiện quyền của mình.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 行xíngđược; ổn; OK
- 街jiēphố; đường phố; con đường
- 同tónggiống nhau; như nhau
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 卫wèibảo vệ; canh gác
- 胡húrâu (ria mép)
- 衡héngcân; đo lường; cân bằng
- 术shùphương pháp; thuật; kỹ thuật
- 衍yǎntrải ra; phủ ra
- 衎kànvui vẻ; hài lòng
- 衒xuànkhoe khoang; phô trương
- 衖xiàngngõ; hẻm; ngách