Tới nội dung chính

行使

行使
xíngshǐ
hành sử

thực hiện; hành sử (quyền hạn, chức năng...)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19568
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thực hiện; hành sử (quyền hạn, chức năng...)

    • 。

      Anh ấy đã thực hiện quyền của mình.

行
háng
hành
BỘ THỦ⾏
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu