Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
/
血雉
血雉
huyết trĩ
chim trĩ máu (Ithaginis cruentus)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chim trĩ máu (Ithaginis cruentus)
- 。
Huyết trĩ là một loài chim đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ血雉
Phồn thể血
huyết trĩ
chim trĩ máu (Ithaginis cruentus)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chim trĩ máu (Ithaginis cruentus)
- 。
Huyết trĩ là một loài chim đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.