Tới nội dung chính

血汗

血汗
xuèhàn
huyết hãn

mồ hôi và máu; công sức lao khổ (bóng)

1 nghĩa#32491
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mồ hôi và máu; công sức lao khổ (bóng)

    • 。

      Đây là tiền mồ hôi xương máu của anh ấy.

血
xiě
huyết
BỘ THỦ⾎
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu