Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
/
血月
血月
huyết nguyệt
trăng máu; nguyệt thực đỏ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trăng máu; nguyệt thực đỏ
- 。
Tối nay có trăng máu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ血月
Phồn thể血
huyết nguyệt
trăng máu; nguyệt thực đỏ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trăng máu; nguyệt thực đỏ
- 。
Tối nay có trăng máu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.