血拼

血拼
xuèpīn
huyết bính

mua sắm thả ga; shopping (vui vẻ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mua sắm thả ga; shopping (vui vẻ)

    • Chúng ta đi mua sắm đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mãnh(cái chén, bát đĩa)BỘ
  • 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)HỘI Ý

Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.