Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
/
血拼
血拼
huyết bính
mua sắm thả ga; shopping (vui vẻ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mua sắm thả ga; shopping (vui vẻ)
- !
Chúng ta đi mua sắm đi!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 并tinh/bính(gộp lại, hợp nhất)HÌNH THANH
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
血拼
Phồn thể血
huyết bính
mua sắm thả ga; shopping (vui vẻ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mua sắm thả ga; shopping (vui vẻ)
- !
Chúng ta đi mua sắm đi!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.