血战

血战
xuèzhàn
huyết chiến

huyết chiến; trận chiến đẫm máu

1 nghĩa#47557
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huyết chiến; trận chiến đẫm máu

    • Đây là một trận huyết chiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mãnh(cái chén, bát đĩa)BỘ
  • 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)HỘI Ý

Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.