Tới nội dung chính

蠛

蠛
miè
miệt
⾍bộ trùng · 20 nét

ruồi nhỏ li ti; muỗi vắt nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ruồi nhỏ li ti; muỗi vắt nhỏ

蠛
miè
miệt
BỘ THỦ⾍
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu