Tới nội dung chính

蠚

蠚
hē
nhược
⾍bộ trùng · 20 nét

đốt; chích (của côn trùng hoặc động vật có nọc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đốt; chích (của côn trùng hoặc động vật có nọc)

蠚
hē
nhược
BỘ THỦ⾍
20 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu