Tới nội dung chính

蠗

蠗
zhuó
⾍bộ trùng · 20 nét

khỉ vượn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khỉ vượn

  2. 貳名danh từ

    vỏ sò; vỏ ốc

蠗
zhuó
BỘ THỦ⾍
20 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu