Tới nội dung chính

蠕

蠕
rú
nhu
⾍bộ trùng · 20 nét

cử động uốn éo; bò (như sâu)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cử động uốn éo; bò (như sâu)

    • 。

      Con sâu đang ngọ nguậy.

  2. 貳动động từ

    uốn éo; ngo ngoe; bò (chậm chạp)

  3. 參动động từ

    cử động uốn lượn; bò lê

蠕
rú
nhu
BỘ THỦ⾍
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu