Tới nội dung chính

蟭蟟

蟭蟟
jiāoliáo

ve sầu (từ cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ve sầu (từ cổ)

蟭
jiāo
BỘ THỦ⾍
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu