Tới nội dung chính

蟪

蟪
huì
huệ
⾍bộ trùng · 18 nét

ve sầu nhỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ve sầu nhỏ

    • 。

      Ve sầu là một loại côn trùng.

  2. 貳名danh từ

    ve sầu nhỏ (Platypleura kaempferi)

蟪
huì
huệ
BỘ THỦ⾍
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu