Tới nội dung chính

蟠

蟠
pán
bàn
⾍bộ trùng · 18 nét

co ro; thu mình lại; cuộn tròn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    co ro; thu mình lại; cuộn tròn

    • 。

      Con rắn này cuộn mình trên cây.

蟠
pán
bàn
BỘ THỦ⾍
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu