Tới nội dung chính

蟓

蟓
xiàng
tượng
⾍bộ trùng · 17 nét

con tằm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con tằm

    • 。

      Tằm là một loại côn trùng.

蟓
xiàng
tượng
BỘ THỦ⾍
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu