Tới nội dung chính

蟋

蟋
xī
tất
⾍bộ trùng · 17 nét

dùng trong 蟋蟀[xi1 shuai4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 蟋蟀[xi1 shuai4]

蟋
xī
tất
BỘ THỦ⾍
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu