悉
悉
tất
⼼bộ tâm · 11 nétđều; tất cả; toàn bộ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
đều; tất cả; toàn bộ
- 。
Cứ làm theo ý bạn.
- 貳动động từ
biết; hiểu rõ
- 。
Tôi biết rõ chuyện này.
Đang tải…
悉
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
đều; tất cả; toàn bộ
- 。
Cứ làm theo ý bạn.
- 貳动động từ
biết; hiểu rõ
- 。
Tôi biết rõ chuyện này.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.