Tới nội dung chính

螺

螺
luó
loa
⾍bộ trùng · 17 nét

ốc; vỏ ốc xoắn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ốc; vỏ ốc xoắn

    • 。

      Con ốc này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    ốc sên; vỏ ốc

    • 。

      Đây là một loại ốc biển.

  3. 參名danh từ

    ốc; ốc xoắn

    • 。

      Vỏ ốc này rất đẹp.

螺
luó
loa
BỘ THỦ⾍
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu