Tới nội dung chính

螣

螣
téng
đằng
⾍bộ trùng · 16 nét

rồng bay; giao long biết bay

1 nghĩa#35017
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rồng bay; giao long biết bay

螣
téng
đằng
BỘ THỦ⾍
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu