qín
tần
bộ trùng · 16 nét

ve sầu nhỏ đầu vuông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ve sầu nhỏ đầu vuông

    • Đầu ve mày ngài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.