Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
/
融合为一
融合为一
dung hợp vi nhất
hòa quyện thành một; hợp nhất thành một thể thống nhất
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hòa quyện thành một; hợp nhất thành một thể thống nhất
- 。
Hai khái niệm này hợp nhất thành một.
- 貳动động từ
hòa nhập thành một; hợp nhất
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ融合为一
Phồn thể融合為一
dung hợp vi nhất
hòa quyện thành một; hợp nhất thành một thể thống nhất
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hòa quyện thành một; hợp nhất thành một thể thống nhất
- 。
Hai khái niệm này hợp nhất thành một.
- 貳动động từ
hòa nhập thành một; hợp nhất
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.