Tới nội dung chính

螅

螅
xī
tức
⾍bộ trùng · 16 nét

con thủy tức (dùng trong từ "thủy tức")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con thủy tức (dùng trong từ "thủy tức")

螅
xī
tức
BỘ THỦ⾍
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu