Tới nội dung chính

螃

螃
páng
bàng
⾍bộ trùng · 16 nét

dùng trong 螃蟹[pang2 xie4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 螃蟹[pang2 xie4]

螃
páng
bàng
BỘ THỦ⾍
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu