Tới nội dung chính

螀

螀
jiāng
tương
⾍bộ trùng · 15 nét

ve sầu (Cosmopsaltria opalifera)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ve sầu (Cosmopsaltria opalifera)

    • 。

      Vào mùa hè có thể nghe thấy tiếng ve kêu.

螀
jiāng
tương
BỘ THỦ⾍
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu