Tới nội dung chính

蝽

蝽
chūn
⾍bộ trùng · 15 nét

bọ xít (côn trùng bộ Hemiptera)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bọ xít (côn trùng bộ Hemiptera)

    • 。

      Tôi bị rệp cắn.

蝽
chūn
BỘ THỦ⾍
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu