Tới nội dung chính

蝲

蝲
là
lạt
⾍bộ trùng · 15 nét

dùng trong 蝲蛄[la4 gu3]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 蝲蛄[la4 gu3]

  2. 貳名danh từ

    dùng trong 蝲蝲蛄[la4 la4 gu3]

蝲
là
lạt
BỘ THỦ⾍
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu