Tới nội dung chính

蝰

蝰
kuí
khuê
⾍bộ trùng · 15 nét

dùng trong 蝰蛇[kui2 she2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 蝰蛇[kui2 she2]

蝰
kuí
khuê
BỘ THỦ⾍
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu