Tới nội dung chính

蝙

蝙
biān
biên
⾍bộ trùng · 15 nét

dùng trong 蝙蝠[biān fú]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 蝙蝠[biān fú]

蝙
biān
biên
BỘ THỦ⾍
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu