Tới nội dung chính

蝗

蝗
huáng
hoàng
⾍bộ trùng · 15 nét

ve sầu; châu chấu

1 nghĩa#25758
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ve sầu; châu chấu

    • 。

      Châu chấu là một loại côn trùng gây hại.

蝗
huáng
hoàng
BỘ THỦ⾍
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu