Tới nội dung chính

蝑

蝑
xū
⾍bộ trùng · 15 nét

dùng trong 蜙蝑[song1 xu1]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 蜙蝑[song1 xu1]

蝑
xū
BỘ THỦ⾍
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu