Tới nội dung chính

蜿

蜿
wān
uyển
⾍bộ trùng · 14 nét

dùng trong 蜿蜒[wan1 yan2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dùng trong 蜿蜒[wan1 yan2]

蜿
wān
uyển
BỘ THỦ⾍
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu