Tới nội dung chính

蜾

蜾
guǒ
quả
⾍bộ trùng · 14 nét

dùng trong 蜾蠃[guo3 luo3]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 蜾蠃[guo3 luo3]

蜾
guǒ
quả
BỘ THỦ⾍
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu