蜻蝏

蜻蝏
qīngtíng

chuồn chuồn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuồn chuồn(kế thừa)

    • Con chuồn chuồn bay trên mặt nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.