蜻蜓

蜻蜓
qīngtíng
thanh đình

chuồn chuồn

1 nghĩa#21762
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuồn chuồn

    • Con chuồn chuồn bay trên mặt nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.