Tới nội dung chính

蜴

蜴
yì
dịch
⾍bộ trùng · 14 nét

dùng trong 蜥蜴[xi1 yi4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 蜥蜴[xi1 yi4]

蜴
yì
dịch
BỘ THỦ⾍
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu