蜜獾

蜜獾
huān
mật hoan

lửng mật (Mellivora capensis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lửng mật (Mellivora capensis)

    • Lửng mật là một loài động vật rất thông minh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.