Tới nội dung chính

蜜

蜜
mì
mật
⾍bộ trùng · 14 nét

mật ong

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#26098
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mật ong

    • 。

      Tôi thích uống mật ong.

蜜
mì
mật
BỘ THỦ⾍
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu