Tới nội dung chính

蜗牛

蜗牛
wōniú
oa ngưu

con ốc sên

2 nghĩa#14010
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con ốc sên

    中一种软体动物,身体柔软,背上有螺旋形的壳yī zhǒng ruǎntǐ dòngwù, shēntǐ róuruǎn, bèi shang yǒu luó xuánxíng de ké

  2. 貳名danh từ

    ốc sên; vỏ ốc

    中一种软体动物,壳呈螺旋形,身体柔软yī zhǒng ruǎntǐ dòngwù, ké chéng luóxuán xíng, shēntǐ róuruǎn

    • 。

      Ốc sên bò rất chậm.

蜗
wō
oa
BỘ THỦ⾍
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu