Tới nội dung chính

蜉

蜉
fú
phù
⾍bộ trùng · 13 nét

dùng trong 蚍蜉[pi2 fu2]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 蚍蜉[pi2 fu2]

  2. 貳名danh từ

    con phù du (dùng trong từ "phù du")

蜉
fú
phù
BỘ THỦ⾍
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu