蜂鸟

蜂鸟
fēngniǎo
phong điểu

chim ruồi (họ Trochilidae)

1 nghĩa#36040
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim ruồi (họ Trochilidae)

    • Chim ruồi rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.