Tới nội dung chính

蛾

蛾
é
nga
⾍bộ trùng · 13 nét

con ngài; bướm đêm (dạng ghép)

1 nghĩa#33012
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con ngài; bướm đêm (dạng ghép)

    • 。

      Con bướm đêm là một loại côn trùng.

蛾
é
nga
BỘ THỦ⾍
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu