tề
bộ trùng · 12 nét

dùng trong 蠐螬|蛴螬[qi2 cao2]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong 蠐螬|蛴螬[qi2 cao2]

  2. danh từ

    con sâu đục gỗ; dùng trong "ấu trùng con sùng"

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.