Tới nội dung chính

蛳

蛳
sī
sư
⾍bộ trùng · 12 nét

ốc sên; vỏ ốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ốc sên; vỏ ốc

    • ?

      Loại ốc này có ăn được không?

蛳
sī
sư
BỘ THỦ⾍
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu