zhì
điệt
bộ trùng · 12 nét

con đỉa; con vắt (động vật ký sinh)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    con đỉa; con vắt (động vật ký sinh)

    • Loại đỉa này rất nhỏ.

  2. danh từ

    con đỉa; con vắt

    • Đỉa là một loài động vật hút máu.

  3. danh từ

    đỉa; con vắt (Hirudinea)

    • Đỉa là một loài động vật hút máu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.