蛛蛛

蛛蛛
zhūzhu
chu chu

(khẩu) nhện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) nhện

    • Con nhện này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.