Tới nội dung chính

蛌

蛌
gǔ
⾍bộ trùng · 11 nét

con dế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con dế

    • 。

      Con dế này đang hát.

蛌
gǔ
BỘ THỦ⾍
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu