Tới nội dung chính

蛀

蛀
zhù
chú
⾍bộ trùng · 11 nét

mối; sâu đục (gỗ, răng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mối; sâu đục (gỗ, răng)

    • 。

      Loại gỗ này dễ bị mối mọt.

  2. 貳动động từ

    đục khoét; mọt (của sâu bọ)

    • 。

      Côn trùng đã làm hỏng gỗ.

蛀
zhù
chú
BỘ THỦ⾍
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu