Tới nội dung chính

蚺

蚺
rán
nhiêm
⾍bộ trùng · 11 nét

trăn; trăn boa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trăn; trăn boa

    • 。

      Rắn boa là một loại rắn lớn.

蚺
rán
nhiêm
BỘ THỦ⾍
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu